Nghiên cứu tổng hợp hydroxyapatite ứng dụng trong vật liệu y sinh
TÓM TẮT
Trong những năm gần đây, vật liệu ceramic thuộc họ canxi phosphate đã được sử dụng phổ biến trong y học. Đặc biệt, hydroxyapatite (HA) là hợp chất đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nha khoa và chỉnh hình bởi chúng tương hợp sinh học tốt, có khả năng tạo liên kết bề mặt với mô khi được cấy ghép. Do đó nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng HA đã được nhiều người quan tâm. Nội dung luận văn tập trung nghiên cứu các điều kiện tổng hợp HA từ Ca(NO3)2.4H2O và (NH4)2HPO4 theo hai quy trình: tổng hợp HA trong dung dịch sinh học nhân tạo (SBF) và tổng hợp HA theo phương pháp solgel. Kết quả cho thấy điều kiện phù hợp để tổng hợp HA trong SBF là: [Ca(NO3)2]=0.4M, [(NH4)2HPO4]=0.24M, ủ mẫu trong 24 giờ, nung 4 giờ ở 800oC; và tổng hợp HA theo phương pháp sol-gel là: nhiệt độ phản ứng 120oC,
[Ca(NO3)2]=0.4M, [(NH4)2HPO4]=0.24M, nung 6 giờ ở 900oC. Cả hai phương pháp tổng hợp đều thu được HA đơn pha, có kích thước tinh thể khoảng 48 nm (xác định tại mặt (002)). So với HA tổng hợp trong SBF thì HA tổng hợp theo phương pháp sol-gel có kích thước hạt đồng đều hơn và khi nung ở 1200oC vẫn không bị phân hủy. Ngoài ra, ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến khả năng kết khối của vật liệu tổng hợp cũng được khảo sát. Khi nung 3 giờ ở 1200oC, tất cả HA đều đạt độ kết khối 98.91 – 99.97%. HA tổng hợp được ngâm trong SBF ở 37oC trong 14 ngày để đánh giá hoạt tính sinh học. Các kết quả XRD, FT-IR và SEM cho thấy đã tổng hợp thành công HA theo cả hai phương pháp và tất cả đều có hoạt tính sinh học, trong đó HA ceramic được kết khối ở 1000oC – 3 giờ từ bột HA tổng hợp trong dung dịch SBF có hoạt tính bề mặt tốt nhất. Các kết quả này sẽ là cơ sở cho việc nghiên cứu mở rộng ứng dụng HA trong lĩnh vực vật liệu y sinh.
LINK ĐẶT MUA TÀI LIỆU ONLINE
LINK ĐẶT MUA TÀI LIỆU ONLINE 1
LINK DOWNLOAD (UPDATING...)
TÓM TẮT
Trong những năm gần đây, vật liệu ceramic thuộc họ canxi phosphate đã được sử dụng phổ biến trong y học. Đặc biệt, hydroxyapatite (HA) là hợp chất đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nha khoa và chỉnh hình bởi chúng tương hợp sinh học tốt, có khả năng tạo liên kết bề mặt với mô khi được cấy ghép. Do đó nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng HA đã được nhiều người quan tâm. Nội dung luận văn tập trung nghiên cứu các điều kiện tổng hợp HA từ Ca(NO3)2.4H2O và (NH4)2HPO4 theo hai quy trình: tổng hợp HA trong dung dịch sinh học nhân tạo (SBF) và tổng hợp HA theo phương pháp solgel. Kết quả cho thấy điều kiện phù hợp để tổng hợp HA trong SBF là: [Ca(NO3)2]=0.4M, [(NH4)2HPO4]=0.24M, ủ mẫu trong 24 giờ, nung 4 giờ ở 800oC; và tổng hợp HA theo phương pháp sol-gel là: nhiệt độ phản ứng 120oC,
[Ca(NO3)2]=0.4M, [(NH4)2HPO4]=0.24M, nung 6 giờ ở 900oC. Cả hai phương pháp tổng hợp đều thu được HA đơn pha, có kích thước tinh thể khoảng 48 nm (xác định tại mặt (002)). So với HA tổng hợp trong SBF thì HA tổng hợp theo phương pháp sol-gel có kích thước hạt đồng đều hơn và khi nung ở 1200oC vẫn không bị phân hủy. Ngoài ra, ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến khả năng kết khối của vật liệu tổng hợp cũng được khảo sát. Khi nung 3 giờ ở 1200oC, tất cả HA đều đạt độ kết khối 98.91 – 99.97%. HA tổng hợp được ngâm trong SBF ở 37oC trong 14 ngày để đánh giá hoạt tính sinh học. Các kết quả XRD, FT-IR và SEM cho thấy đã tổng hợp thành công HA theo cả hai phương pháp và tất cả đều có hoạt tính sinh học, trong đó HA ceramic được kết khối ở 1000oC – 3 giờ từ bột HA tổng hợp trong dung dịch SBF có hoạt tính bề mặt tốt nhất. Các kết quả này sẽ là cơ sở cho việc nghiên cứu mở rộng ứng dụng HA trong lĩnh vực vật liệu y sinh.
LINK ĐẶT MUA TÀI LIỆU ONLINE
LINK ĐẶT MUA TÀI LIỆU ONLINE 1
LINK DOWNLOAD (UPDATING...)


.png)
%20(1).png)
.png)

.png)



Không có nhận xét nào: